landline
/ˈlændlaɪn/ Giọng Mỹ n.
điện thoại bàn
land + line
Grandma still calls us on her landline.
Bà vẫn gọi cho chúng tôi bằng điện thoại bàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✏️underline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong