Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pipeline

/ˈpaɪplaɪn/ Giọng Mỹ n.

đường ống dẫn

pipe + line

The pipeline carries gas to the city.

Đường ống dẫn khí đốt vào thành phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong