Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

timeline

/ˈtaɪmlaɪn/ Giọng Mỹ n.

dòng thời gian

time + line

We drew a timeline of Vietnamese history.

Chúng tôi vẽ dòng thời gian của lịch sử Việt Nam.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong