clothesline
/ˈkloʊðzlaɪn/ Giọng Mỹ n.
dây phơi quần áo
clothes + line
Mom hangs the wet towels on the clothesline.
Mẹ phơi những chiếc khăn ướt lên dây phơi quần áo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✏️underline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong