dotted line
/ˌdɑːtɪd ˈlaɪn/ Giọng Mỹ n.
đường chấm chấm
dotted + line
Cut the paper along the dotted line.
Hãy cắt tờ giấy theo đường chấm chấm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✏️underline 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong