Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

neckline

/ˈneklaɪn/ Giọng Mỹ n.

đường cổ áo

neck + line

I like the simple neckline of this shirt.

Tôi thích đường cổ áo đơn giản của chiếc áo này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

neck — cái cổ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
  • neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
  • rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su