neckline
/ˈneklaɪn/ Giọng Mỹ n.
đường cổ áo
neck + line
I like the simple neckline of this shirt.
Tôi thích đường cổ áo đơn giản của chiếc áo này.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline ✏️underline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
neck — cái cổ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
- neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
- rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su