underline
/ˌʌndərˈlaɪn/ Giọng Mỹ v.
gạch chân
under + line
Underline the new words in your book.
Hãy gạch chân những từ mới trong sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
line — đường kẻ, sợi dây
🏖️coastline 🐚shoreline 🌆skyline 💇hairline 📏waistline 👗neckline ✂️dotted line 🏁finish line 🏟️sideline 🗓️timeline 🧺clothesline 🎣fishing line 🌲zip line ☎️phone line ⚡power line 🛢️pipeline 📞landline 🤖assembly line 💻online 📴offline 📖storyline 📋guideline
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
- punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
- beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
under — ở dưới; dưới mức
🩲underwear 🚇underpass 🕵️undercover ⚖️underweight 🏥undergo 📉underestimate 🐜🕳️underground 🐢🌊underwater 🐙undersea 🍃⬇️underside 🎽undershirt 🩳underpants 🍳⏳undercooked 🐶🍽️underfed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
- undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
- thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
- underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới