Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

underline

/ˌʌndərˈlaɪn/ Giọng Mỹ v.

gạch chân

under + line

Underline the new words in your book.

Hãy gạch chân những từ mới trong sách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

under — ở dưới; dưới mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
  • undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
  • thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
  • underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới