Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lighthouse

/ˈlaɪthaʊs/ Giọng Mỹ n.

ngọn hải đăng

light + house

The lighthouse warns ships away from the rocks.

Ngọn hải đăng cảnh báo tàu thuyền tránh xa các mỏm đá.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển