Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sailboat

/ˈseɪlboʊt/ Giọng Mỹ n.

thuyền buồm

sail + boat

A white sailboat drifted across the calm lake.

Một chiếc thuyền buồm trắng trôi ngang mặt hồ phẳng lặng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển