Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

light bulb

/ˈlaɪt bʌlb/ Giọng Mỹ n.

bóng đèn

light + bulb

Dad changed the light bulb in my room.

Bố thay bóng đèn trong phòng mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning