Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

candlelight

/ˈkændllaɪt/ Giọng Mỹ n.

ánh nến

candle + light

We ate dinner by candlelight during the power cut.

Chúng tôi ăn tối dưới ánh nến trong lúc mất điện.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning