Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clubhouse

/ˈklʌbhaʊs/ Giọng Mỹ n.

nhà sinh hoạt câu lạc bộ

club + house

We built a secret clubhouse in the backyard.

Tụi mình dựng một căn nhà bí mật cho hội ở sân sau.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

club — câu lạc bộ; cây gậy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
  • country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào