teahouse
/ˈtiːhaʊs/ Giọng Mỹ n.
quán trà
tea + house
Grandpa meets his friends at the teahouse.
Ông gặp bạn bè ở quán trà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🐕🏠doghouse 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 📦🏠storehouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🍪🏠gingerbread house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🧺🏠housekeeper 🔑🏠house key 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tea — trà
🫖teapot 🍵teacup 🥄🍵teaspoon 🫖🏷️teabag 🍵🕓teatime 🍃🍵tealeaf 🍃green tea 🟤black tea 🥛milk tea 🧋bubble tea 🍋lemon tea 🧊iced tea ♨️teakettle 🍪☕tea tray 🫖🍵tea set 🎀tea party
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
- not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
- teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
- high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"