gingerbread house
/ˈdʒɪndʒərbred haʊs/ Giọng Mỹ n.
nhà bánh gừng
ginger + bread + house
We decorated a gingerbread house with candy.
Chúng mình trang trí một ngôi nhà bánh gừng bằng kẹo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🐕🏠doghouse 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 📦🏠storehouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse 🍵🏠teahouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🧺🏠housekeeper 🔑🏠house key 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào