headlight
/ˈhedlaɪt/ Giọng Mỹ n.
đèn pha xe
head + light
One headlight on the old car is broken.
Một chiếc đèn pha của chiếc xe cũ bị hỏng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🎧headphones 👤🎀headband 🧣👤headscarf 🏫👨🏫headmaster 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 💺headrest 🤸headstand 🐧headfirst 🛏️headboard 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🪔lamplight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning