Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sunscreen

/ˈsʌnskriːn/ Giọng Mỹ n.

kem chống nắng

sun + screen

Put on sunscreen before you go to the pool.

Thoa kem chống nắng trước khi ra hồ bơi nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

screen — màn, màn hình, chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
  • screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển