Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coffeehouse

/ˈkɔːfihaʊs/ Giọng Mỹ n.

quán cà phê

coffee + house

My big sister studies at a coffeehouse downtown.

Chị mình hay học bài ở một quán cà phê trong phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào