starlight
/ˈstɑːrlaɪt/ Giọng Mỹ n.
ánh sao
star + light
The starlight was bright on our camping trip.
Ánh sao rất sáng trong chuyến cắm trại của chúng mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight 🪔lamplight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
star — ngôi sao
🌠shooting star 🌅morning star 🌟superstar 🎸rock star 🎬movie star 🎤pop star 💫stardust 🚀starship 🔭stargazing ⭐🌊starfish ⭐🍏star fruit 🍪star-shaped ⭐gold star
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
- starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm