Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

farmhouse

/ˈfɑːrmhaʊs/ Giọng Mỹ n.

nhà ở nông trại

farm + house

We ate breakfast in the cozy farmhouse kitchen.

Chúng mình ăn sáng trong gian bếp ấm cúng của ngôi nhà ở nông trại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

farm — nông trại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
  • server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
  • farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

farm — nông trại