Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sunglasses

/ˈsʌnɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.

kính râm

sun + glasses

Don't forget your sunglasses at the beach.

Đừng quên kính râm khi ra biển nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển