Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

houseboat

/ˈhaʊsboʊt/ Giọng Mỹ n.

nhà thuyền

house + boat

They spend their summers on a colorful houseboat.

Họ trải qua những mùa hè trên một chiếc nhà thuyền sặc sỡ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào