Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

house key

/ˈhaʊs kiː/ Giọng Mỹ n.

chìa khoá nhà

house + key

I always keep my house key in my backpack.

Mình luôn để chìa khoá nhà trong ba lô.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

house — ngôi nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
  • household — hộ gia đình — trừu tượng
  • housekeeping — công việc dọn dẹp
  • powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
  • in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp