house key
/ˈhaʊs kiː/ Giọng Mỹ n.
chìa khoá nhà
house + key
I always keep my house key in my backpack.
Mình luôn để chìa khoá nhà trong ba lô.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🐕🏠doghouse 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 📦🏠storehouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse 🍵🏠teahouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🍪🏠gingerbread house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🧺🏠housekeeper 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🕳️keyhole 🔑🔤keyword 🔑🔗keyring 🔢keypad 🎤⭐keynote 🚗🔑car key 🗝️master key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key 💳key card ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp