firelight
/ˈfaɪərlaɪt/ Giọng Mỹ n.
ánh lửa
fire + light
We read stories by the warm firelight.
Chúng tôi đọc truyện bên ánh lửa ấm áp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🧑🚒fireman 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🔥🛡️fireproof 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒fire truck 🚒🏢fire station ☎️🚒fire department 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit 🌲🔥wildfire
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🪔lamplight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning