doghouse
/ˈdɔːɡhaʊs/ Giọng Mỹ n.
chuồng chó
dog + house
We painted the doghouse bright red.
Chúng mình sơn chuồng chó màu đỏ tươi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
dog — con chó
🐶bulldog 🐑sheepdog 🦮guide dog 🐕🦺police dog 🛡️guard dog 🐺sled dog 🦴dog food 🥣dog bowl 📿dog collar 🪢dog leash 🍪dog treat 🚶dog walker 🌳dog park 🏅dog show 🛷dogsled
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
- underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
- prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 📦🏠storehouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse 🍵🏠teahouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🍪🏠gingerbread house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🧺🏠housekeeper 🔑🏠house key 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào