housekeeper
/ˈhaʊskiːpər/ Giọng Mỹ n.
người quản gia
house + keeper
The housekeeper makes the beds every morning.
Người quản gia dọn giường mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🐕🏠doghouse 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 📦🏠storehouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse 🍵🏠teahouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🍪🏠gingerbread house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🔑🏠house key 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
keeper — người trông, giữ, chăm …
🦁zookeeper 🐝beekeeper 🏪shopkeeper 🌱groundskeeper 🌊🔦lighthouse keeper 🧤goalkeeper ⏱️timekeeper 📋scorekeeper 🕊️peacekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
- finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
- keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ