lamplight
/ˈlæmplaɪt/ Giọng Mỹ n.
ánh đèn
lamp + light
The cat slept in the warm lamplight.
Con mèo ngủ dưới ánh đèn ấm áp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
💡table lamp 📚desk lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 📖reading lamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🏮lamppost 🔅lampshade
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning