daylight
/ˈdeɪlaɪt/ Giọng Mỹ n.
ánh sáng ban ngày
day + light
There is still enough daylight for one more game.
Vẫn còn đủ ánh sáng ban ngày cho một ván chơi nữa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🎂birthday 📅💼weekday 💼📅workday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🪔lamplight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning