Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

daylight

/ˈdeɪlaɪt/ Giọng Mỹ n.

ánh sáng ban ngày

day + light

There is still enough daylight for one more game.

Vẫn còn đủ ánh sáng ban ngày cho một ván chơi nữa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning