night-light
/ˈnaɪt laɪt/ Giọng Mỹ n.
đèn ngủ
night + light
My little brother sleeps with a night-light on.
Em trai mình ngủ với đèn ngủ bật sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🌙✨moonlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🪔lamplight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🕛🌙midnight 🌙➡️overnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 📆weeknight 🚌all-night ⏰nightstand 👕nightshirt 🛌nightwear 🏮night market 🏫🌙night school 👩⚕️night shift ✨night sky
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort