wave
/weɪv/ Giọng Mỹ
con sóng; vẫy tay
vần /eɪv/
A big wave splashed over our sandcastle.
Một con sóng lớn ập lên toà lâu đài cát của chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ave — /eɪv/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- have — /hæv/ → e câm không kéo dài, vẫn đọc /æ/ ngắn
- travel — /ˈtrævəl/ → ave nằm giữa từ, a đọc /æ/
- leave — /liːv/ → viết eave, đọc /iːv/ dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm