Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sunlight

/ˈsʌnlaɪt/ Giọng Mỹ n.

ánh nắng

sun + light

Plants need sunlight, water, and good soil.

Cây cần ánh nắng, nước và đất tốt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"