storehouse
/ˈstɔːrhaʊs/ Giọng Mỹ n.
nhà kho
store + house
The farmers keep their rice in a storehouse.
Nông dân cất lúa trong nhà kho.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
house — ngôi nhà
🏠🧹housework 🏠👩housewife 🏠👥housemate 🚜🏠farmhouse 🗼💡lighthouse 🏠⛵houseboat 🐕🏠doghouse 🏠🌱greenhouse 🪆🏠dollhouse 🐦🏠birdhouse 🐔🏠henhouse 🛏️🏠guesthouse ⚽🏠clubhouse 🚒🏠firehouse 🧸🏠playhouse 🛶🏠boathouse 🏫🔔schoolhouse 🍵🏠teahouse ☕🏠coffeehouse 🎭🏛️opera house 🌳🏠treehouse 🏘️townhouse 🏖️🏠beach house 🍪🏠gingerbread house 🪴houseplant 🧳🏠houseguest 🧺🏠housekeeper 🔑🏠house key 🪰housefly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- warehouse — kho hàng — house ở đây là nhà chứa đồ, không phải nhà ở
- household — hộ gia đình — trừu tượng
- housekeeping — công việc dọn dẹp
- powerhouse — người hay đội cực mạnh — nghĩa bóng, không phải một ngôi nhà
- in-house — làm ngay trong nội bộ, không thuê ngoài — chẳng nói về ngôi nhà nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
store — cửa hàng; cất giữ
📚bookstore 💊drugstore 🥫grocery store 🍬candy store 🧸toy store 👟shoe store 👕clothing store 🐹pet store 🔨hardware store 🛋️furniture store 💍jewelry store 💻electronics store 🏬department store 🏪convenience store 🧺general store 🏷️discount store 💲dollar store 📦🚪storeroom 🪟storefront 🧑💼storekeeper 🧾store-bought
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
- storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng