parking
/ˈpɑːrkɪŋ/ Giọng Mỹ n.
chỗ đỗ xe
There is free parking behind the swimming pool.
Có chỗ đỗ xe miễn phí phía sau bể bơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpɑːrkɪŋ/ Giọng Mỹ n.
chỗ đỗ xe
There is free parking behind the swimming pool.
Có chỗ đỗ xe miễn phí phía sau bể bơi.