fishing
/ˈfɪʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc câu cá
Grandpa takes his fishing rod down to the river.
Ông mang cần câu xuống sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfɪʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc câu cá
Grandpa takes his fishing rod down to the river.
Ông mang cần câu xuống sông.