Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tunnel

/ˈtʌnl/ Giọng Mỹ n.

đường hầm

The train went dark inside the long tunnel.

Đoàn tàu tối om khi vào trong đường hầm dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

getting around — việc đi lại