sailing
/ˈseɪlɪŋ/ Giọng Mỹ n.
môn đi thuyền buồm
We go sailing on the lake every summer.
Mùa hè nào chúng tôi cũng đi thuyền buồm trên hồ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈseɪlɪŋ/ Giọng Mỹ n.
môn đi thuyền buồm
We go sailing on the lake every summer.
Mùa hè nào chúng tôi cũng đi thuyền buồm trên hồ.