Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cruise

/kruːz/ Giọng Mỹ n.

chuyến du ngoạn bằng tàu biển

They took a short cruise around the bay.

Họ đi một chuyến du ngoạn ngắn quanh vịnh bằng tàu biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

getting around — việc đi lại