port
/pɔːrt/ Giọng Mỹ n.
cảng biển
Huge ships wait at the port to unload boxes.
Những con tàu khổng lồ đợi ở cảng biển để dỡ hàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pɔːrt/ Giọng Mỹ n.
cảng biển
Huge ships wait at the port to unload boxes.
Những con tàu khổng lồ đợi ở cảng biển để dỡ hàng.