lane
/leɪn/ Giọng Mỹ n.
làn đường
Bikes stay in the narrow lane beside the trees.
Xe đạp đi trong làn đường hẹp cạnh hàng cây.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/leɪn/ Giọng Mỹ n.
làn đường
Bikes stay in the narrow lane beside the trees.
Xe đạp đi trong làn đường hẹp cạnh hàng cây.