Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kilometer

/kɪˈlɑːmɪtər/ Giọng Mỹ n.

ki-lô-mét

The market is one kilometer from our gate.

Cái chợ cách cổng nhà tôi một ki-lô-mét.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

getting around — việc đi lại