Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rider

/ˈraɪdər/ Giọng Mỹ n.

người đi xe

Each rider must wear a helmet on this road.

Mỗi người đi xe đều phải đội mũ bảo hiểm trên con đường này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

getting around — việc đi lại