sailor
/ˈseɪlər/ Giọng Mỹ n.
thuỷ thủ
A young sailor waved from the deck.
Một thuỷ thủ trẻ vẫy tay từ trên boong tàu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈseɪlər/ Giọng Mỹ n.
thuỷ thủ
A young sailor waved from the deck.
Một thuỷ thủ trẻ vẫy tay từ trên boong tàu.