Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

smooth

/smuːð/ Giọng Mỹ adj.

nhẵn mịn, trơn tay

River stones are smooth after many years of water.

Đá cuội dưới sông nhẵn mịn sau nhiều năm ngâm nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan