Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

identical

/aɪˈdentɪkl/ Giọng Mỹ adj.

giống hệt nhau

The twins wore identical hats to the party.

Hai anh em sinh đôi đội mũ giống hệt nhau đi dự tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan