matching
/ˈmætʃɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
hợp bộ, cùng tông
The twins wore matching red jackets today.
Cặp sinh đôi mặc áo khoác đỏ hợp bộ hôm nay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmætʃɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
hợp bộ, cùng tông
The twins wore matching red jackets today.
Cặp sinh đôi mặc áo khoác đỏ hợp bộ hôm nay.