Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bitter

/ˈbɪtər/ Giọng Mỹ adj.

có vị đắng

This tea tastes bitter without a spoon of honey.

Trà này có vị đắng nếu không thêm một thìa mật ong.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan