Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rough

/rʌf/ Giọng Mỹ adj.

sần sùi khi sờ

The old brick wall feels rough under my palm.

Bức tường gạch cũ sần sùi dưới lòng bàn tay tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan