Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

panel

/ˈpænl/ Giọng Mỹ n.

bảng điều khiển

The pilot checked every switch on the panel.

Phi công kiểm tra từng công tắc trên bảng điều khiển.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

object — đồ vật, vật thể