spare
/sper/ Giọng Mỹ adj.
dự phòng, dư ra
Always carry a spare key with you.
Luôn mang theo một chiếc chìa khóa dự phòng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sper/ Giọng Mỹ adj.
dự phòng, dư ra
Always carry a spare key with you.
Luôn mang theo một chiếc chìa khóa dự phòng.