Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

golden

/ˈɡoʊldən/ Giọng Mỹ adj.

vàng óng

Golden light filled the kitchen window at six.

Ánh sáng vàng óng tràn vào ô cửa sổ bếp lúc sáu giờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan