texture
/ˈtekstʃər/ Giọng Mỹ n.
chất bề mặt của vật
The texture of this bread reminds me of cake.
Chất bề mặt của ổ bánh mì này làm tôi nhớ tới bánh ngọt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtekstʃər/ Giọng Mỹ n.
chất bề mặt của vật
The texture of this bread reminds me of cake.
Chất bề mặt của ổ bánh mì này làm tôi nhớ tới bánh ngọt.